Số tầng là yếu tố đầu tiên quyết định loại thang. Cùng là nhà phố, nhà 3 tầng và nhà 5 tầng có thể cần hai công nghệ khác nhau. Bài viết này giúp bạn định hướng nhanh trước khi gặp tư vấn.
Số điểm dừng không phải lúc nào cũng bằng số tầng
Điểm dừng là nơi thang mở cửa. Nhà 5 tầng có thể chỉ cần thang dừng ở 4 tầng nếu tầng thượng hoặc tầng kỹ thuật không cần dùng. Mỗi điểm dừng thêm là thêm một cửa tầng, hộp gọi và phần giếng cao hơn, nên chi phí tăng theo số điểm dừng và chiều cao hành trình.
Nhà 3 tầng
- Hành trình ngắn, hố thang thấp, thi công gọn.
- Mặt bằng hẹp có thể xét thang mini hoặc thủy lực ít tầng.
- Nếu cần cabin rộng hơn cho gia đình đông người, chọn thang gia đình 450 kg trở lên.
Nhà 4 tầng
- Thang cáp kéo có đối trọng hoặc thang thủy lực (nếu nhà trong khoảng 2 – 6 tầng) đều phù hợp.
- Thủy lực lợi khi cần hố pit nông; cáp kéo lợi khi muốn tốc độ cao hơn và dư địa tăng tầng.
Nhà 5 tầng
- Thường cân nhắc thang cáp kéo vì hành trình dài hơn; theo catalog tham khảo, thang gia đình cáp kéo có đối trọng tối đa khoảng 25 m và 8 điểm dừng.
- Thủy lực vẫn là lựa chọn nếu nhà đang ở ngưỡng 2 – 6 tầng và ưu tiên hố pit nông.
Chọn tải trọng theo nhu cầu
| Tải trọng | Sức chứa | Phù hợp |
|---|---|---|
| 320 kg | 4 người | Gia đình nhỏ, tiết kiệm diện tích |
| 450 kg | 6 người | Gia đình đông người, có người lớn tuổi cần người đỡ |
| 630 kg | 7 người | Xe lăn, đồ cồng kềnh, cần cabin rộng |
Xem thêm tải trọng thang máy gia đình để chọn đúng mức.
Những điều ảnh hưởng đến lựa chọn
- Hố pit và chiều cao tầng trên cùng thực tế của nhà.
- Vị trí đặt giếng (cạnh cầu thang, giữa cầu thang, góc nhà).
- Nhu cầu tương lai: người lớn tuổi, xe lăn, chở đồ.
- Ngân sách đầu tư và chi phí bảo trì.
Tham khảo thêm giá thang máy gia đình 3, 4, 5 tầng để hiểu các yếu tố làm giá thay đổi, rồi nhận báo giá theo nhà của bạn.
Thông số, kích thước và chi phí trong bài mang tính tham khảo; cấu hình thực tế được xác nhận sau khi khảo sát ngôi nhà của bạn.
