Thang máy cáp kéo – tư vấn, lắp đặt, bảo trì
Thang cáp kéo là lựa chọn phổ biến nhờ vận hành ổn định và phù hợp nhiều chiều cao hành trình. Chúng tôi tư vấn cấu hình theo hố thang thực tế của bạn.
- Khảo sát, tư vấn tận nơi theo kích thước hố thang
- Báo giá chi tiết, rõ từng hạng mục
- Tư vấn đúng loại: cáp kéo, thủy lực hay thang mini
- Bảo hành, bảo trì theo hợp đồng
Nhận báo giá chi tiết
Để lại số điện thoại, chuyên viên gọi lại tư vấn trong thời gian sớm nhất.
Các mẫu thang máy cáp kéo tiêu biểu
Cấu hình có thể điều chỉnh theo kích thước hố thang, số tầng và phong cách nội thất.
Thang máy cáp kéo hoạt động thế nào?
Cabin được treo bằng cáp thép và cân bằng bởi đối trọng, máy kéo điều khiển cabin di chuyển lên xuống trong giếng thang. Cấu tạo này cho phép hành trình dài và vận hành ổn định, nên được dùng rộng rãi từ nhà phố đến tòa nhà nhiều tầng.
Yêu cầu về giếng thang
- Hố pit (đáy giếng thang) và khoảng không đỉnh giếng thang theo thiết kế của từng cấu hình.
- Phòng máy hoặc vị trí lắp máy kéo, tủ điện theo phương án đã chọn.
- Kích thước giếng thang đủ cho cabin và đối trọng.
Thông số cụ thể được xác nhận trong bước khảo sát và bản vẽ kỹ thuật.
Ưu điểm & lưu ý
- Phù hợp nhiều số tầng, tốc độ và tải trọng.
- Cần bố trí hố pit và đỉnh giếng thang theo yêu cầu kỹ thuật.
- Nên thống nhất sớm với đơn vị thiết kế nhà để tránh phải cải tạo kết cấu.
Còn phân vân giữa hai loại? Xem so sánh thang cáp kéo và thang thủy lực.
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thông số tham khảo cho dòng thang, có thể thay đổi theo cấu hình. Kích thước và phương án chính xác được xác nhận sau khi khảo sát.
| Thang gia đình cáp kéo có đối trọng | |
|---|---|
| Tải trọng | 4 người (320 kg) · 6 người (450 kg) · 7 người (630 kg) |
| Điện nguồn | 1 pha 220V/50Hz hoặc 3 pha 380V/50Hz |
| Số điểm dừng tối đa | 8 điểm dừng |
| Hành trình tối đa | 25 m |
| Tốc độ | 24 – 60 m/phút (tùy cấu hình) |
| Chiều cao tầng trên cùng (OH) | Từ 2.600 đến 3.100 mm trở lên, tùy tải trọng |
| Chiều sâu hố pit | Từ 400 đến 500 mm trở lên, tùy tải trọng |
| Thang gia đình cáp kéo không đối trọng | |
|---|---|
| Tải trọng | 3 người (200 kg) · 4 người (320 kg) · 6 người (450 kg) |
| Điện nguồn | 1 pha 220V/50Hz hoặc 3 pha 380V/50Hz |
| Số điểm dừng tối đa | 5 điểm dừng |
| Hành trình tối đa | 15 m |
| Tốc độ | 24 m/phút |
| Chiều cao tầng trên cùng (OH) | Từ 2.800 mm (máy đặt ngoài giếng) hoặc 3.200 mm (máy đặt đỉnh giếng) |
| Chiều sâu hố pit | Từ 200 mm |
Gợi ý kích thước giếng thang
Kích thước thông thủy giếng thang (rộng × sâu) và cabin tương ứng, đơn vị mm. Số liệu tham khảo cho một số phương án phổ biến, cửa mở tim.
| Có đối trọng · giếng xây gạch · đối trọng sau | ||
|---|---|---|
| Giếng thang | Cửa | Cabin (rộng × sâu × cao) |
| 1.350 × 1.450 | 600 × 2.000 | 1.200 × 700 × 2.100 |
| 1.550 × 1.550 | 700 × 2.000 | 1.200 × 800 × 2.100 |
| 1.750 × 1.650 | 800 × 2.000 | 1.200 × 900 × 2.100 |
| Không đối trọng · khung nhôm kính | ||
|---|---|---|
| Giếng thang | Cửa | Cabin (rộng × sâu × cao) |
| 1.300 × 1.300 | 700 × 2.000 | 850 × 850 × 2.100 |
| 1.400 × 1.500 | 750 × 2.000 | 950 × 1.050 × 2.100 |
| 1.500 × 1.550 | 800 × 2.000 | 1.050 × 1.100 × 2.100 |
Khung nhôm kính không cần xây giếng gạch, phù hợp nhà đã hoàn thiện. Bản vẽ chi tiết được gửi kèm báo giá.
Hình ảnh thang máy cáp kéo tham khảo
Một số mẫu cabin và giếng thang để bạn hình dung. Mẫu mã, màu sắc và kích thước thực tế được tư vấn theo từng công trình.








Hình ảnh tham khảo.
Tùy chỉnh cabin theo phong cách ngôi nhà
Chọn vật liệu, ánh sáng và họa tiết để cabin hài hòa với nội thất. Phương án cụ thể được tư vấn và phối màu cùng bạn.
Vách cabin
- Inox sọc xước, sọc mờ
- Inox gương
- Inox kết hợp kính
- Thép phủ vân gỗ, vân đá
- Gỗ, thép chạm khắc hoa văn
Trần cabin
- Đèn LED âm trần
- Trần inox gương
- Mica xuyên sáng
- Họa tiết khắc rỗng
- Khung đèn viền đồng
Sàn cabin
- Nhựa PVC vân đá
- Họa tiết ô lưới, ô vuông
- Đá nhân tạo
- Thiết kế theo yêu cầu
Tay vịn & nút bấm
- Ống tròn inox
- Ống mica kết hợp inox
- Tay vịn dạng dẹt
- Nhiều mẫu nút bấm, bảng gọi tầng
An toàn cho cả gia đình
Những thiết bị bảo vệ thường có trên thang máy gia đình hiện đại. Cấu hình cụ thể tùy từng dòng thang và được nêu rõ trong báo giá.
Mành quang an toàn
Cảm biến hồng ngoại ở cửa cabin phát hiện người hoặc vật cản để tránh kẹp.
Cứu hộ khi mất điện
Bộ lưu điện đưa cabin về tầng thấp nhất và mở cửa cho người bên trong.
Chống va đáy, va đỉnh
Viền cảm ứng dưới cabin và bảo vệ vượt hành trình giúp thang dừng an toàn.
Khóa cửa tầng an toàn
Cửa tầng chỉ mở khi cabin dừng đúng vị trí, hạn chế nguy cơ rơi, ngã.
Vận hành êm, dừng bằng sàn
Cabin dừng bằng phẳng với sàn tầng, di chuyển êm cho cả người lớn tuổi.
Cấu hình ghi rõ trong báo giá
Danh mục thiết bị an toàn của từng cấu hình được liệt kê cụ thể trước khi ký hợp đồng.
Lắp thang máy trong nhà như thế nào?
Nhà đã xây hay chưa xây, vẫn có phương án. Chuyên viên khảo sát rồi đề xuất vị trí đặt thang hợp lý nhất.
Nhà đã xây xong
Lắp thang vào khoảng trống sẵn có như cạnh cầu thang hoặc khu vực sảnh, có thể dựng giếng thang bằng khung thép và kính, không cần phá dỡ nhiều.
Giếng thang bê tông
Công trình đã có giếng thang theo thiết kế, thang được lắp trực tiếp vào giếng; kiểm tra kích thước hố pit và đỉnh giếng khi khảo sát.
Giữa cầu thang bộ
Tận dụng khoảng trống giữa các vế thang bộ để đặt giếng thang, tiết kiệm diện tích sàn cho nhà phố, nhà ống.
Giếng kính quan sát
Cabin và giếng kính cho cảm giác thoáng, phù hợp biệt thự, nhà hàng, showroom hoặc vị trí cần lấy sáng.
Nhiều kiểu mở cửa để lựa chọn
So sánh nhanh thang cáp kéo và thang thủy lực
Bảng so sánh chung để bạn định hướng. Lựa chọn cuối cùng cần dựa trên khảo sát công trình.
| Thang cáp kéo | Thang thủy lực | |
|---|---|---|
| Cách vận hành | Cáp thép, đối trọng và máy kéo | Kích thủy lực và bơm dầu |
| Số tầng | Phù hợp nhiều tầng, hành trình dài | Thường phù hợp công trình ít tầng |
| Hố pit & đỉnh giếng | Theo thiết kế từng cấu hình | Thường yêu cầu hố pit nông hơn |
| Thiết bị đi kèm | Máy kéo, tủ điện (có phương án không phòng máy) | Trạm bơm dầu, tủ điều khiển |
| Bảo trì | Kiểm tra cáp, máy kéo, phanh theo lịch | Kiểm tra dầu, ống dẫn, gioăng theo lịch |
Quy trình làm việc rõ ràng
Khảo sát & tư vấn
Đo hố thang/mặt bằng, tư vấn loại thang và cấu hình phù hợp nhu cầu.
Thiết kế & báo giá
Bản vẽ sơ bộ, báo giá rõ hạng mục, điều khoản thanh toán minh bạch.
Sản xuất & lắp đặt
Đội kỹ thuật lắp đặt theo tiến độ đã thống nhất, nghiệm thu từng hạng mục.
Bàn giao & bảo trì
Hướng dẫn sử dụng, bảo hành và bảo trì định kỳ theo hợp đồng.
Câu hỏi thường gặp
Thang máy cáp kéo khác thang thủy lực ở điểm nào?
Thang cáp kéo treo cabin bằng cáp và đối trọng, phù hợp hành trình dài; thang thủy lực dùng kích thủy lực, thường cần hố pit nông hơn và phù hợp công trình ít tầng. Xem bài so sánh chi tiết trên website để chọn đúng.
Thang cáp kéo có cần phòng máy không?
Tùy cấu hình thiết bị: có loại cần phòng máy hoặc không gian đặt máy kéo, có loại thiết kế không phòng máy. Cần khảo sát để biết phương án phù hợp với công trình.
Hố pit thang cáp kéo cần sâu bao nhiêu?
Thông thường hố pit của thang cáp kéo sâu hơn thang thủy lực, tùy tải trọng và tốc độ. Gửi kích thước thực tế để chuyên viên xác nhận.
Bảo trì thang cáp kéo gồm những gì?
Kiểm tra cáp, máy kéo, phanh, cửa, thiết bị an toàn, hệ thống điều khiển và bôi trơn theo lịch định kỳ ghi trong hợp đồng.
Cần tư vấn loại thang máy phù hợp với ngôi nhà của bạn?
Gửi kích thước hố thang (hoặc mặt bằng nhà) và số tầng, chuyên viên sẽ tư vấn phương án phù hợp và báo giá chi tiết.
Để lại số điện thoại
Để lại số điện thoại, chuyên viên gọi lại tư vấn trong thời gian sớm nhất.