Nhận báo giá mẫu này
Để lại số điện thoại, chuyên viên gọi lại tư vấn trong thời gian sớm nhất.
Thang cáp kéo giếng bê tông – gia đình
Thang cáp kéo có đối trọng cho nhà phố, biệt thự nhiều tầng, chạy trong giếng bê tông/xây gạch.
Liên hệ báo giá
| Tải trọng | 320 – 630 kg |
| Điểm dừng | Tối đa 8 |
| Tốc độ | 24 – 60 m/phút |
| Loại thang | Thang gia đình cáp kéo có đối trọng |
| Kết cấu giếng | Giếng bê tông hoặc xây gạch |
| Sức chứa | 4 người (320 kg), 6 người (450 kg), 7 người (630 kg) |
| Điện nguồn | 1 pha 220V/50Hz hoặc 3 pha 380V/50Hz |
| Hành trình tối đa | 25 m |
| Chiều cao tầng trên cùng (OH) | Từ 2.600 đến 3.100 mm trở lên, tùy tải trọng |
| Chiều sâu hố pit | Từ 400 đến 500 mm trở lên, tùy tải trọng |
| Kiểu cửa | Mở tim, mở lùa 2 cánh hoặc cửa bản lề |
| Giếng gạch tham khảo | 1.350 × 1.450 mm, cabin 1.200 × 700 × 2.100 mm (cửa mở tim) |
| Bảo hành | Theo hợp đồng |
Hình ảnh và thông số mang tính tham khảo. Kích thước, cấu hình chính xác được xác nhận sau khi khảo sát.
Phù hợp khi
“Êm, bền, đi cao – lựa chọn kinh điển cho nhà nhiều tầng.”
Thang cáp kéo có đối trọng chạy trong giếng bê tông hoặc xây gạch kín. Đây là cấu hình phổ biến nhất cho nhà phố, biệt thự cao tầng: chạy xa, chạy nhanh hơn và tiết kiệm điện nhờ đối trọng.
Đi cao thoải mái
Hành trình tối đa khoảng 25 m, tối đa 8 điểm dừng – đủ cho biệt thự, nhà phố nhiều tầng.
Nhanh và đều
Tốc độ 24 – 60 m/phút tùy cấu hình, nhanh hơn thang thủy lực; chuyển tầng gọn gàng.
Kín đáo, bền vững
Giếng bê tông kín giấu toàn bộ thiết bị, chắc chắn và giữ không gian sống yên tĩnh.
Cabin theo gu của bạn
Cabin 4 – 7 người (320 – 630 kg), chọn vật liệu, đèn, tay vịn theo nội thất.
Ưu điểm và điều cần cân nhắc
KingStar nói rõ cả hai mặt để bạn chọn đúng loại thang cho ngôi nhà.
✓Ưu điểm
- Hành trình dài, nhiều điểm dừng – hợp nhà cao tầng
- Tốc độ cao hơn thang thủy lực
- Tiết kiệm điện hơn nhờ có đối trọng cân bằng tải
- Giếng bê tông kín: chắc chắn, cách âm tốt, kín đáo
- Tải trọng 320 – 630 kg, điện 1 pha 220V hoặc 3 pha 380V
!Điều cần cân nhắc
- Cần hố pit khoảng 400 – 500 mm trở lên và chiều cao tầng trên cùng 2.600 – 3.100 mm trở lên (tùy tải trọng)
- Phải làm giếng bê tông/xây đúng kích thước ngay từ đầu
- Chi phí đầu tư thường cao hơn thang thủy lực ít tầng
- Có nhiều bộ phận cơ khí (máy kéo, cáp, đối trọng) cần bảo trì định kỳ
Gợi ý kích thước giếng thang
Kích thước thông thủy giếng thang (rộng × sâu) và cabin tương ứng, đơn vị mm. Số liệu tham khảo cho một số phương án phổ biến, cửa mở tim.
| Có đối trọng · giếng xây gạch · đối trọng sau | ||
|---|---|---|
| Giếng thang | Cửa | Cabin (rộng × sâu × cao) |
| 1.350 × 1.450 | 600 × 2.000 | 1.200 × 700 × 2.100 |
| 1.550 × 1.550 | 700 × 2.000 | 1.200 × 800 × 2.100 |
| 1.750 × 1.650 | 800 × 2.000 | 1.200 × 900 × 2.100 |
| Không đối trọng · khung nhôm kính | ||
|---|---|---|
| Giếng thang | Cửa | Cabin (rộng × sâu × cao) |
| 1.300 × 1.300 | 700 × 2.000 | 850 × 850 × 2.100 |
| 1.400 × 1.500 | 750 × 2.000 | 950 × 1.050 × 2.100 |
| 1.500 × 1.550 | 800 × 2.000 | 1.050 × 1.100 × 2.100 |
Khung nhôm kính không cần xây giếng, phù hợp nhà đã hoàn thiện. Bản vẽ chi tiết được gửi kèm báo giá.
Tùy chỉnh cabin theo phong cách ngôi nhà
Chọn vật liệu, ánh sáng và họa tiết để cabin hài hòa với nội thất. Phương án cụ thể được tư vấn và phối màu cùng bạn.
Vách cabin
- Inox sọc xước, sọc mờ
- Inox gương
- Inox kết hợp kính
- Thép phủ vân gỗ, vân đá
- Gỗ, thép chạm khắc hoa văn
Trần cabin
- Đèn LED âm trần
- Trần inox gương
- Mica xuyên sáng
- Họa tiết khắc rỗng
- Khung đèn viền đồng
Sàn cabin
- Nhựa PVC vân đá
- Họa tiết ô lưới, ô vuông
- Đá nhân tạo
- Thiết kế theo yêu cầu
Tay vịn & nút bấm
- Ống tròn inox
- Ống mica kết hợp inox
- Tay vịn dạng dẹt
- Nhiều mẫu nút bấm, bảng gọi tầng
Hình ảnh tham khảo
Một số mẫu cabin và giếng thang để bạn hình dung. Mẫu mã, màu sắc và kích thước thực tế được tư vấn theo từng công trình.








Hình ảnh tham khảo.
Câu hỏi thường gặp về mẫu này
Giếng bê tông cần kích thước bao nhiêu?
Ví dụ tham khảo: giếng khoảng 1.350 × 1.450 mm cho cabin 1.200 × 700 mm (cửa mở tim). Kích thước thực tế tùy tải trọng và kiểu cửa.
Nhà 5 tầng lắp được không?
Được. Thang cáp kéo gia đình có hành trình tối đa khoảng 25 m và tối đa 8 điểm dừng theo catalog.
Nên chọn tải 320, 450 hay 630 kg?
Theo số người và nhu cầu chở đồ. Xem trang tải trọng thang máy gia đình hoặc nhờ chuyên viên tư vấn.
Sản phẩm liên quan
Thang cáp kéo giếng kính – gia đình
Giếng khung nhôm/thép kính không cần xây gạch, cabin kính thoáng, phù hợp nhà đã hoàn thiện hoặc cạnh cầu thang.
- Tải trọng320 – 630 kg
- Điểm dừngTối đa 8
- GiếngKhung kính
Thang cáp kéo giếng bê tông – tòa nhà cao tầng
Thang tải khách không phòng máy cho tòa nhà, khách sạn, văn phòng. Tải trọng đến 1.000 kg, tốc độ đến 90 m/phút.
- Tải trọng320 – 1.000 kg
- Tốc độ60 – 90 m/phút
- Phòng máyKhông cần
Thang cáp kéo giếng kính – tòa nhà cao tầng
Thang tải khách cabin kính cho sảnh, trung tâm thương mại, tòa nhà. Tải trọng đến 1.000 kg, không phòng máy.
- Tải trọng320 – 1.000 kg
- Tốc độ60 – 90 m/phút
- GiếngKhung thép + kính
Bài viết hữu ích
Kinh nghiệm chọn, lắp đặt và sử dụng thang máy gia đình do KingStar tổng hợp.
Nên chọn thang máy cáp kéo hay thang máy thủy lực cho nhà ở?
So sánh nguyên lý, hố pit, phòng máy và số tầng của hai loại thang máy gia đình phổ biến.
Nhà 3, 4, 5 tầng nên chọn thang máy loại nào, bao nhiêu điểm dừng?
Gợi ý chọn loại thang, tải trọng và số điểm dừng cho nhà 3, 4, 5 tầng. Khi nào dùng thang mini, thủy lực hay cáp kéo, và chi phí thay đổi ra sao.
Bảo trì thang máy gia đình định kỳ: cần kiểm tra những hạng mục nào?
Thang máy gia đình cần bảo trì định kỳ để vận hành êm và an toàn. Checklist hạng mục kiểm tra, dấu hiệu bất thường và cách chọn đơn vị bảo trì.
Cần tư vấn loại thang máy phù hợp với ngôi nhà của bạn?
Gửi kích thước hố thang (hoặc mặt bằng nhà) và số tầng, chuyên viên sẽ tư vấn phương án phù hợp và báo giá chi tiết.
Để lại số điện thoại
Để lại số điện thoại, chuyên viên gọi lại tư vấn trong thời gian sớm nhất.